棕编

棕编
zōngbiān
tông biên

đồ thủ công đan bằng sợi cọ; nghề đan lá cọ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ thủ công đan bằng sợi cọ; nghề đan lá cọ

    • Đan lá cọ là một nghề thủ công truyền thống.

  2. danh từ

    coir

    • Đan bằng sợi cọ là một nghề thủ công truyền thống.

  3. danh từ

    dệt từ sợi dừa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.