棕熊

棕熊
zōngxióng
tông hùng

gấu nâu (Ursus arctos)

1 nghĩa#42567
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gấu nâu (Ursus arctos)

    • Gấu nâu là một loài gấu lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.