棕毯

棕毯
zōngtǎn
tông thảm

thảm cói; thảm xơ dừa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thảm cói; thảm xơ dừa

    • Tấm thảm xơ dừa này rất đẹp.

  2. danh từ

    thảm xơ dừa; chiếu cói

    • Tấm thảm sợi cọ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.