棒球

棒球
bàngqiú
bổng cầu

bóng chày

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3955Lượng từ 个 / 只
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng chày

    用棒打球的运动项目yòng bàng dǎ qiú de yùndòng xiàngmù

    • Tôi thích chơi bóng chày.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Bạn mê bóng chày cỡ nào ?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.