棒棒腿

棒棒腿
bàngbàngtuǐ
bổng bổng thối

đùi gà; đùi gà chiên (kiểu Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đùi gà; đùi gà chiên (kiểu Đài Loan)

    • Tôi thích ăn đùi gà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.