棒冰

棒冰
bàngbīng
bổng băng

que kem; cây kem

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    que kem; cây kem

    • Ăn kem que vào mùa hè rất thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.