棉花

棉花
miánhua
miên hoa

bông; cotton; vải bông

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9498
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bông; cotton; vải bông

    用棉花植物的纤维制成的柔软白色物质yòng miánhuā zhíwù de xiānwéi zhìchéng de róuruǎn báisè wùzhì

    • Bông có màu trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.