棉田

棉田
miántián
miên điền

ruộng bông; đồng trồng bông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ruộng bông; đồng trồng bông

    • Cánh đồng bông nở đầy hoa bông trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.