棉毛

棉毛
miánmáo
miên mao

vải bông dệt kim; sợi bông mịn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vải bông dệt kim; sợi bông mịn

    • Chiếc áo len cotton này rất thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.