检疫

检疫
jiǎn
kiểm dịch

kiểm dịch; cách ly kiểm dịch

1 nghĩa#35519
NGHĨA

NGHĨA

  1. kiểm dịch; cách ly kiểm dịch

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.