检波

检波
jiǎn
kiểm ba

tách sóng; giải điều chế (vô tuyến)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tách sóng; giải điều chế (vô tuyến)

    • Thiết bị này có thể dò sóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.