梿枷

梿枷
liánjiā
liên gia

cái đập lúa; cái neo (nông cụ đập lúa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cái đập lúa; cái neo (nông cụ đập lúa)(kế thừa)

    • Nông dân dùng liên gia để đập lúa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.