梳弄

梳弄
shūnòng
sơ lộng

(cũ) khai thân cho kỹ nữ; phá trinh kỹ nữ (lần đầu tiên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (cũ) khai thân cho kỹ nữ; phá trinh kỹ nữ (lần đầu tiên)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.