梳妆室

梳妆室
shūzhuāngshì
sơ trang thất

phòng trang điểm; phòng thay đồ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng trang điểm; phòng thay đồ

    • Cô ấy có một phòng trang điểm đẹp.

  2. danh từ

    phòng trang điểm; phòng thay đồ của phụ nữ

    • Trong phòng trang điểm có gương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.