梯形

梯形
xíng
thê hình

hình thang

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hình thang

    • Hình thang này có bốn cạnh.

  2. danh từ

    hình thang

  3. danh từ

    hình thang

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.