梯子

梯子
zi
thê tử

thang; cái thang

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9068
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thang; cái thang

    用来爬上爬下的工具,有多个横木yònglái páshang páxia de gōngjù, yǒu duōge héngmù

    • Anh ấy dùng thang leo lên mái nhà.

  2. danh từ

    thang cuốn; thang hỗ trợ

    用来爬上去的工具,有横木和竖木组成yònglái páshàngqu de gōngjù、yǒu héngmù hé shùmù zǔchéng

    • Anh ấy dùng thang trèo lên mái nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.