梗王

梗王
gěngwáng
cành vương

(khẩu) vua hài hước; người chuyên kể chuyện vui

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) vua hài hước; người chuyên kể chuyện vui

    • Anh ấy đúng là một cây hài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.