梅子

梅子
méizi
mai tử

quả mơ; hoa mai

1 nghĩa#37562
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả mơ; hoa mai

    • Tôi thích ăn quả mận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.