桌布

桌布
zhuō
trác bố

khăn trải bàn

2 nghĩa#32924
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khăn trải bàn

    • Tấm khăn trải bàn này rất đẹp.

  2. danh từ

    hình nền (máy tính, điện thoại); khăn trải bàn

    • Tôi thích chiếc khăn trải bàn này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.