桂花

桂花
guìhuā
quế hoa

hoa quế; hoa mộc tê (Osmanthus)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa quế; hoa mộc tê (Osmanthus)

    • Hoa quế rất thơm.

  2. danh từ

    hoa mộc (Osmanthus fragrans)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.