桂冠

桂冠
guìguān
quế quan

vòng nguyệt quế; vương miện (biểu tượng của chiến thắng hay công danh)

1 nghĩa#47452
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng nguyệt quế; vương miện (biểu tượng của chiến thắng hay công danh)

    • Anh ấy đã giành được vòng nguyệt quế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.