格拉

格拉
cách lạp

thành phố Gera (Đức)

1 nghĩa#8798
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phố Gera (Đức)

    德国东部的一座城市déguó dōngbù de yī zuò chéngshì

    • Gera là một thành phố ở Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.