- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 各các(mỗi, từng cái)HÌNH THANH
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
thành phố Gera (Đức)
thành phố Gera (Đức)
中德国东部的一座城市déguó dōngbù de yī zuò chéngshì
Gera là một thành phố ở Đức.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
thành phố Gera (Đức)
thành phố Gera (Đức)
中德国东部的一座城市déguó dōngbù de yī zuò chéngshì
Gera là một thành phố ở Đức.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.