格局

格局
cách cục

bố cục; bố trí; sắp xếp

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#45881
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bố cục; bố trí; sắp xếp

    • Bố cục của căn phòng này rất tốt.

  2. danh từ

    hình thức; kiểu dáng; mẫu

    • Cấu trúc này rất tốt.

  3. danh từ

    công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.