- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 各các(mỗi, từng cái)HÌNH THANH
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
bố cục; bố trí; sắp xếp
bố cục; bố trí; sắp xếp
Bố cục của căn phòng này rất tốt.
hình thức; kiểu dáng; mẫu
Cấu trúc này rất tốt.
công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
bố cục; bố trí; sắp xếp
bố cục; bố trí; sắp xếp
Bố cục của căn phòng này rất tốt.
hình thức; kiểu dáng; mẫu
Cấu trúc này rất tốt.
công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.