核战

核战
zhàn
hạch chiến

chiến tranh hạt nhân

1 nghĩa#42422
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến tranh hạt nhân

    • Mối đe dọa chiến tranh hạt nhân là có thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.