- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
hiệu trưởng; hiệu trưởng trường đại học
hiệu trưởng; hiệu trưởng trường đại học
中学校的最高管理者xuéxiào de zuìgāo guǎnlǐ zhě
Hiệu trưởng họp hôm nay.
hiệu trưởng; hiệu phó (cấp trưởng)
中学校的最高管理者xuéxiào de zuìgāo guǎnlǐ zhě
Hiệu trưởng đang họp.
hiệu trưởng; hiệu trưởng trường đại học
hiệu trưởng; hiệu trưởng trường đại học
中学校的最高管理者xuéxiào de zuìgāo guǎnlǐ zhě
Hiệu trưởng họp hôm nay.
hiệu trưởng; hiệu phó (cấp trưởng)
中学校的最高管理者xuéxiào de zuìgāo guǎnlǐ zhě
Hiệu trưởng đang họp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.