校长

校长
xiàozhǎng
hiệu trưởng

hiệu trưởng; hiệu trưởng trường đại học

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#3656Lượng từ 个 / 位 / 名
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệu trưởng; hiệu trưởng trường đại học

    学校的最高管理者xuéxiào de zuìgāo guǎnlǐ zhě

    • Hiệu trưởng họp hôm nay.

  2. danh từ

    hiệu trưởng; hiệu phó (cấp trưởng)

    学校的最高管理者xuéxiào de zuìgāo guǎnlǐ zhě

    • Hiệu trưởng đang họp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.