校外

校外
xiàowài
hiệu ngoại

ngoài trường; ngoài khuôn viên trường

1 nghĩa#35731
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngoài trường; ngoài khuôn viên trường

    • Chúng ta gặp nhau ngoài trường nhé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.