校场

校场
jiàochǎng
hiệu trường

bãi tập quân sự; trường luyện binh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bãi tập quân sự; trường luyện binh

    • Trên thao trường có rất nhiều binh lính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.