校地

校地
xiào
hiệu địa

đất trường học; khuôn viên đất của trường (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất trường học; khuôn viên đất của trường (Đài Loan)

    • Khu đất trường này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.