栖栖遑遑

栖栖遑遑
huánghuáng
thê thê hoàng hoàng

bồn chồn lo lắng, không yên ổn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bồn chồn lo lắng, không yên ổn [thành ngữ]

    • Anh ấy bồn chồn tìm việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.