栖居

栖居
thê cư

cư trú; sinh sống (trong rừng, núi hay vùng đất ngập nước,...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cư trú; sinh sống (trong rừng, núi hay vùng đất ngập nước,...)

    • Chim sống trên cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.