树根

树根
shùgēn
thụ căn

rễ cây

1 nghĩa#29975
NGHĨA

NGHĨA

  1. rễ cây

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.