栉比

栉比
zhì
trất tỷ

xếp liền sát nhau (như răng lược)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xếp liền sát nhau (như răng lược)

    • Những tòa nhà cao tầng san sát nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.