栈单

栈单
zhàndān
sạn đơn

biên lai hàng hóa; phiếu gửi hàng

3 nghĩaLượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    biên lai hàng hóa; phiếu gửi hàng

    • Xin hãy đưa cho tôi biên lai hàng hóa.

  2. danh từ

    phiếu ký gửi hàng; biên lai kho hàng

    • Xin hãy đưa tôi hóa đơn vận chuyển.

  3. danh từ

    phiếu nhập kho; biên lai lưu kho

    • Xin hãy đưa tôi biên lai kho.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.