栈主

栈主
zhànzhǔ
sạn chủ

chủ quán trọ; chủ nhà trọ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ quán trọ; chủ nhà trọ

    • Chủ quán trọ rất nhiệt tình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.