标语

标语
biāo
tiêu ngữ

khẩu hiệu; biểu ngữ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#21826Lượng từ 幅 / 张 / 条
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khẩu hiệu; biểu ngữ

    • Khẩu hiệu này rất thú vị.

  2. danh từ

    bảng thông báo; biển hiệu

    • Họ đang giơ biểu ngữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.