标准语

标准语
biāozhǔn
tiêu chuẩn ngữ

ngôn ngữ chuẩn; tiếng chuẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ chuẩn; tiếng chuẩn

    • Tiếng phổ thông là ngôn ngữ tiêu chuẩn của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.