栅子

栅子
zhàzi

hàng rào tre; hàng rào bằng tre

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng rào tre; hàng rào bằng tre

    • Trong sân có một hàng rào tre.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.