柿子

柿子
shìzi
thị tử

quả hồng; cây hồng

HSK 7 (3.0)1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả hồng; cây hồng

    • Tôi thích ăn hồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.