柴油

柴油
cháiyóu
sài dầu

dầu diesel; dầu điêzen

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#25752
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dầu diesel; dầu điêzen

    • Xe chạy dầu diesel tiết kiệm nhiên liệu hơn xe chạy xăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.