柱子
柱子
trụ tử
trụ cột; chỗ dựa tinh thần; người đứng đầu
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#14694Lượng từ 根
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trụ cột; chỗ dựa tinh thần; người đứng đầu
中支撑建筑物的圆形或方形的竖木或石头zhīchèng jiànzhúwù de yuánxíng huò fāngxíng de shù mù huò shítou
- 。
Cây cột này rất cao.
Đang tải…
柱子
Phồn thể柱
trụ tử
trụ cột; chỗ dựa tinh thần; người đứng đầu
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#14694Lượng từ 根
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trụ cột; chỗ dựa tinh thần; người đứng đầu
中支撑建筑物的圆形或方形的竖木或石头zhīchèng jiànzhúwù de yuánxíng huò fāngxíng de shù mù huò shítou
- 。
Cây cột này rất cao.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)