kha
bộ mộc · 9 nét

họ Khác

3 nghĩa#7351
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    họ Khác

    一个姓氏;人的家族名字yī gè xìngshì; rén de jiāzú míngzi

  2. danh từ

    (văn) cành; thân cây; cọng

    树上长出来的枝条;植物的茎shù shàng zhǎngchūlái de zhītiáo;zhíwù de jīng

  3. danh từ

    (văn) cán rìu

    斧头的把儿fǔtou de bǎr

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.