/
柯
柯
kha
⽊bộ mộc · 9 néthọ Khác
3 nghĩa#7351
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Khác
中一个姓氏;人的家族名字yī gè xìngshì; rén de jiāzú míngzi
- 貳名danh từ
(văn) cành; thân cây; cọng
中树上长出来的枝条;植物的茎shù shàng zhǎngchūlái de zhītiáo;zhíwù de jīng
- 參名danh từ
(văn) cán rìu
中斧头的把儿fǔtou de bǎr
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
柯
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Khác
中一个姓氏;人的家族名字yī gè xìngshì; rén de jiāzú míngzi
- 貳名danh từ
(văn) cành; thân cây; cọng
中树上长出来的枝条;植物的茎shù shàng zhǎngchūlái de zhītiáo;zhíwù de jīng
- 參名danh từ
(văn) cán rìu
中斧头的把儿fǔtou de bǎr
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)