查验

查验
cháyàn
tra nghiệm

kiểm tra; kiểm nghiệm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra; kiểm nghiệm

    • Xin hãy kiểm tra hành lý của bạn.

  2. động từ

    xem xét; kiểm tra

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÀI THANH

Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.