查点

查点
chádiǎn
tra điểm

chế phục; khống chế; trấn áp

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chế phục; khống chế; trấn áp

    • Xin bạn kiểm tra một chút.

  2. phù hợp với; tương ứng với

  3. động từ

    kiểm kê; kiểm tra số lượng

    • Chúng tôi kiểm kê kho hàng một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÀI THANH

Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.