查没

查没
chá
tra một

tịch thu; sung công

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tịch thu; sung công

    • Cảnh sát đã tịch thu hộ chiếu của anh ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÀI THANH

Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.