查普曼

查普曼
Chámàn
tra phổ mạn

Tra Phổ Mạn (họ Chapman)

1 nghĩa#25489
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tra Phổ Mạn (họ Chapman)

    • Chapman là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÀI THANH

Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.