查岗

查岗
chágǎng
tra cương

kiểm tra vị trí gác; kiểm tra người trực ca

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra vị trí gác; kiểm tra người trực ca

    • Anh ấy đi kiểm tra các chốt gác rồi.

  2. động từ

    (khẩu) kiểm tra, giám sát (vợ/chồng, nhân viên...); đi kiểm tra ca trực

    • Anh ấy thường xuyên kiểm tra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÀI THANH

Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.