柠檬酸

柠檬酸
níngméngsuān
ninh mông toan

axit citric

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    axit citric

    • Axit citric là một loại axit hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.