柠檬片

柠檬片
níngméngpiàn
ninh mông phiến

lát chanh vàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lát chanh vàng

    • Tôi thích cho lát chanh vào nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.