柠檬水

柠檬水
níngméngshuǐ
ninh mông thuỷ

nước chanh; nước chanh tươi

1 nghĩa#19002
NGHĨA

NGHĨA

  1. nước chanh; nước chanh tươi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.