柜哥

柜哥
guì
quỹ ca

nhân viên bán hàng nam; anh bán hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên bán hàng nam; anh bán hàng

    • Anh nhân viên bán hàng rất nhiệt tình giúp tôi chọn quần áo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.